chọn lựa

chọn lựa

Một người đang chọn lựa giữa ba chiếc áo phông màu sắc khác nhau.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động cân nhắc, xem xét để lấy ra cái tốt nhất, phù hợp nhất từ một tập hợp nhiều thứ hoặc nhiều khả năng. Đây một quá trình chủ đích, thường đòi hỏi sự suy nghĩ, so sánh giữa các lựa chọn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sinh viên cần chọn lựa kỹ càng ngành học phù hợp với năng lực sở thích của mình.
    • Khách hàng đang đắn đo chọn lựa giữa hai mẫu điện thoại mới.
    • Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta phải chọn lựa giữa công việc gia đình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sự chọn lựa": (danh từ) chỉ hành động hoặc kết quả của việc chọn lựa.
    • Sự chọn lựa của anh ấy cuối cùng đã được chứng minh đúng đắn.
  • "được chọn lựa": thể bị động, chỉ việc được lựa chọn từ một nhóm.
    • Trong số hàng trăm ứng viên, chỉ năm người được chọn lựa vào vòng phỏng vấn cuối.
Biến thể từ gần giống
  • Lựa chọn: Từ đồng nghĩa, có thể dùng thay thế cho "chọn lựa" trong hầu hết ngữ cảnh. "Lựa chọn" cũng có thể dùng như một danh từ phổ biến hơn ( dụ: "đưa ra lựa chọn").
  • Tuyển chọn: Nhấn mạnh việc chọn lọc kỹ lưỡng, thường với tiêu chuẩn cao ( dụ: tuyển chọn vận động viên).
  • Chọn lọc: Thường dùng trong khoa học, nông nghiệp, chỉ việc chọn ra những đặc điểm tốt nhất ( dụ: chọn lọc giống cây trồng).
Từ đồng nghĩa
  • Lựa: (động từ) nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Kén chọn: Nhấn mạnh tính chất kỹ tính, cẩn thận, đôi khi hơi khó tính trong việc lựa chọn.
  • Tuyển: Thường dùng trong bối cảnh chính thức như tuyển dụng, tuyển sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chọn lựa kỹ càng: Lựa chọn một cách rất cẩn thận, tỉ mỉ.
    • đây khoản đầu lớn, ông ấy đã chọn lựa kỹ càng đối tác.
  • Khó chọn lựa: Gặp khó khăn trong việc quyết định.
    • Hai chiếc áo đều đẹp nên tôi rất khó chọn lựa.
Thành ngữ liên quan
  • Chọn mặt gửi vàng: Thành ngữ này nhấn mạnh sự thận trọng, kỹ lưỡng trong việc lựa chọn người hoặc nơi đáng tin cậy để giao phó điều quý giá. thể hiện tinh thần của việc "chọn lựa".
    • Giao con cho người trông trẻ phải chọn mặt gửi vàng.